alan mathison turing
Định nghĩa
Danh từ riêng: Alan Mathison Turing (1912–1954) là một nhà toán học, nhà logic học, nhà mật mã học và nhà khoa học máy tính người Anh. Ông được coi là cha đẻ của khoa học máy tính lý thuyết và trí tuệ nhân tạo.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Máy Turing": Mô hình toán học về một thiết bị xử lý thông tin, do Alan Mathison Turing đề xuất, là cơ sở lý thuyết cho mọi máy tính ngày nay.
- "Kiểm tra Turing": Một phương pháp kiểm tra khả năng trí tuệ của máy móc, do Alan Mathison Turing đề xuất, nhằm xem liệu máy có thể hành xử thông minh như con người hay không.
Biến thể và từ gần giống
- Turing (danh từ): Có thể dùng để chỉ tên họ của Alan Mathison Turing hoặc các khái niệm liên quan đến ông.
- Turing machine (danh từ ghép): Máy Turing.
- Turing test (danh từ ghép): Kiểm tra Turing.
Từ đồng nghĩa
- Nhà toán học vĩ đại: Người có đóng góp to lớn trong toán học và khoa học máy tính.
- Nhà mật mã học: Chuyên gia về mã hóa và giải mã thông tin.
Các cụm từ liên quan
- Máy Turing: Mô hình trừu tượng về tính toán.
- Kiểm tra Turing: Thử nghiệm đánh giá trí tuệ nhân tạo.
Thành ngữ liên quan
- "Giống như Turing": Dùng để chỉ một người có tư duy logic, xuất sắc trong lĩnh vực khoa học máy tính hoặc giải mã.